Kho từ › dog

dog

A1 danh từ
chó
UK /dɔɡ/ · US /dɔɡ/
A common pet that barks and is friendly.
My dog is very friendly.
→ Chó của tôi rất thân thiện.
My dog loves to play fetch.→ Con chó của tôi thích chơi trò ném bóng.
Đồng nghĩa
caninepooch
Collocations
walk the dogdog foodstray dog
🎯 IELTS: Có thể dùng để minh họa cho tình bạn trong bài nói.
Chó; từ thân mật: pooch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...