dog
/dɔɡ/ A1
Nghĩa
chó
danh từ
Định nghĩa · A common pet that barks and is friendly.
“My dog is very friendly.”Chó của tôi rất thân thiện.
“My dog loves to play fetch.”Con chó của tôi thích chơi trò ném bóng.
Cụm hay dùng
walk the dogdog foodstray dog
Mẹo IELTS · Có thể dùng để minh họa cho tình bạn trong bài nói.
Ghi chú · Chó; từ thân mật: pooch.