Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dog

/dɔɡ/ A1

Nghĩa

chó danh từ

Định nghĩa · A common pet that barks and is friendly.

“My dog is very friendly.”Chó của tôi rất thân thiện.

“My dog loves to play fetch.”Con chó của tôi thích chơi trò ném bóng.

Đồng nghĩa caninepooch

Mẹo IELTS · Có thể dùng để minh họa cho tình bạn trong bài nói.

Ghi chú · Chó; từ thân mật: pooch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...