Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

types

/taɪps/ A1

Nghĩa

loại, kiểu danh từ

Định nghĩa · Different kinds or categories of things.

“There are many types of fruit.”Có nhiều loại trái cây.

“There are many types of music to enjoy.”Có nhiều loại nhạc để thưởng thức.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'types' để trình bày sự đa dạng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để phân loại sự vật hoặc hiện tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...