Kho từ › types

types

A1 danh từ
loại, kiểu
UK /taɪps/ · US /taɪps/
Different kinds or categories of things.
There are many types of fruit.
→ Có nhiều loại trái cây.
There are many types of music to enjoy.→ Có nhiều loại nhạc để thưởng thức.
Đồng nghĩa
kindscategories
Collocations
different typesvarious typestypes of food
🎯 IELTS: Sử dụng 'types' để trình bày sự đa dạng trong bài viết.
Dùng để phân loại sự vật hoặc hiện tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...