sponsored
/ˈspɒn.səd/ A1
Nghĩa
được tài trợ
tính từ
Định nghĩa · Supported by money from another source.
“The event is sponsored by a company.”Sự kiện được tài trợ bởi một công ty.
“The event was sponsored by a local business.”Sự kiện được tài trợ bởi một doanh nghiệp địa phương.
Cụm hay dùng
sponsored eventsponsored program
Cấu tạoTừ 'sponsor' + hậu tố '-ed'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài trợ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ các sự kiện được tài trợ.