Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10831

funded

//

* tính từ
  • để vào quỹ công trái nhà nước
Định nghĩa tiếng Anh

a. furnished with funds

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...