Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

effect

/ɪˈfɛkt/ A1

Nghĩa

hiệu ứng danh từ

Định nghĩa · A change that happens because of something.

“The effect of the medicine is quick.”Hiệu ứng của thuốc là nhanh chóng.

“Her speech had a great effect.”Bài phát biểu của cô ấy có tác động lớn.

Đồng nghĩa impactresult
Trái nghĩa cause

Mẹo IELTS · Sử dụng 'effect' để mô tả kết quả trong bài viết.

Ghi chú · Đừng nhầm với 'affect' (động từ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...