Kho từ › effect

effect

A1 danh từ
hiệu ứng
UK /ɪˈfɛkt/ · US /ɪˈfɛkt/
A change that happens because of something.
The effect of the medicine is quick.
→ Hiệu ứng của thuốc là nhanh chóng.
Her speech had a great effect.→ Bài phát biểu của cô ấy có tác động lớn.
Đồng nghĩa
impactresult
Trái nghĩa
cause
Collocations
cause and effectside effect
Họ từ
effective (adj)effectively (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'effect' để mô tả kết quả trong bài viết.
Đừng nhầm với 'affect' (động từ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...