EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› effect
effect
A1
danh từ
hiệu ứng
UK /ɪˈfɛkt/
·
US /ɪˈfɛkt/
A change that happens because of something.
The effect of the medicine is quick.
→ Hiệu ứng của thuốc là nhanh chóng.
Her speech had a great effect.
→ Bài phát biểu của cô ấy có tác động lớn.
Đồng nghĩa
impact
result
Trái nghĩa
cause
Collocations
cause and effect
side effect
Họ từ
effective (adj)
effectively (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'effect' để mô tả kết quả trong bài viết.
Đừng nhầm với 'affect' (động từ).
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...