EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› eur
eur
A1
danh từ
đơn vị tiền tệ châu Âu
UK /jʊər/
·
US /jʊər/
The currency used in many European countries.
The price is 50 eur.
→ Giá là 50 eur.
The price is listed in euros.
→ Giá được niêm yết bằng euro.
Cấu tạo
Từ viết tắt của 'European'.
Đồng nghĩa
currency
money
Collocations
euro zone
euro exchange rate
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về tiền tệ trong IELTS.
Thường dùng trong các giao dịch quốc tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...