mind
/maɪnd/ A1
Nghĩa
tâm trí
danh từ
Định nghĩa · The part of you that thinks and feels.
“I have a good mind.”Tôi có một tâm trí tốt.
“Keep your mind on the task.”Tập trung tâm trí vào nhiệm vụ.
Cụm hay dùng
state of mindchange one's mind
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'mind' để thể hiện quan điểm cá nhân.
Ghi chú · Phân biệt 'mind' (tâm trí) và 'brain' (não bộ).