EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mind
mind
A1
danh từ
tâm trí
UK /maɪnd/
·
US /maɪnd/
The part of you that thinks and feels.
I have a good mind.
→ Tôi có một tâm trí tốt.
Keep your mind on the task.
→ Tập trung tâm trí vào nhiệm vụ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
brain
intellect
Collocations
state of mind
change one's mind
Họ từ
mindful (adj.)
mindless (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'mind' để thể hiện quan điểm cá nhân.
Phân biệt 'mind' (tâm trí) và 'brain' (não bộ).
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...