Kho từ › mind

mind

A1 danh từ
tâm trí
UK /maɪnd/ · US /maɪnd/
The part of you that thinks and feels.
I have a good mind.
→ Tôi có một tâm trí tốt.
Keep your mind on the task.→ Tập trung tâm trí vào nhiệm vụ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
brainintellect
Collocations
state of mindchange one's mind
Họ từ
mindful (adj.)mindless (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'mind' để thể hiện quan điểm cá nhân.
Phân biệt 'mind' (tâm trí) và 'brain' (não bộ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...