selection
/sɪˈlɛkʃən/ A1
Nghĩa
sự lựa chọn
danh từ
Định nghĩa · The act of choosing or selecting something.
“This is my selection.”Đây là sự lựa chọn của tôi.
“Her selection of books was impressive.”Sự lựa chọn sách của cô ấy thật ấn tượng.
Cụm hay dùng
selection processwide selectionfinal selection
Mẹo IELTS · Nói về sự lựa chọn trong các chủ đề xã hội.
Ghi chú · Lựa chọn có thể mang tính cá nhân hoặc tập thể.