Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

casino

/kəˈsiːnoʊ/ A1

Nghĩa

sòng bạc danh từ

Định nghĩa · a place for gambling and entertainment

“We went to the casino.”Chúng tôi đã đến sòng bạc.

“He lost a lot of money at the casino.”Anh ta mất nhiều tiền ở sòng bạc.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Ý 'casa'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'casino' để mô tả hoạt động giải trí trong bài viết.

Ghi chú · Sòng bạc, nơi đánh bạc hợp pháp, thường có máy đánh bạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...