Kho từ › casino

casino

A1 danh từ
sòng bạc
UK /kəˈsiːnoʊ/ · US /kəˈsiːnoʊ/
a place for gambling and entertainment
We went to the casino.
→ Chúng tôi đã đến sòng bạc.
He lost a lot of money at the casino.→ Anh ta mất nhiều tiền ở sòng bạc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý 'casa'.
Đồng nghĩa
gambling housegaming establishment
Collocations
casino gamblingvisit a casino
🎯 IELTS: Sử dụng 'casino' để mô tả hoạt động giải trí trong bài viết.
Sòng bạc, nơi đánh bạc hợp pháp, thường có máy đánh bạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...