Kho từ › pdf

pdf

A1 danh từ
định dạng tài liệu
UK /piː diː ɛf/ · US /piː diː ɛf/
A file format used for documents.
I sent you a pdf.
→ Tôi đã gửi cho bạn một file pdf.
I saved the report as a PDF file.→ Tôi đã lưu báo cáo dưới dạng tệp PDF.
Đồng nghĩa
document formatfile type
Collocations
PDF readerPDF file
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến định dạng tài liệu trong bài viết.
Thường dùng để chia sẻ tài liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...