Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mature

/məˈtʃʊr/ A1

Nghĩa

trưởng thành tính từ

Định nghĩa · Fully developed or grown; not immature.

“He is very mature.”Anh ấy rất trưởng thành.

“He is a mature adult who makes wise decisions.”Anh ấy là một người trưởng thành và đưa ra quyết định khôn ngoan.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'mature' để mô tả sự trưởng thành trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự phát triển về mặt tinh thần hoặc thể chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...