mature
Nghĩa
Định nghĩa · Fully developed or grown; not immature.
“He is very mature.”Anh ấy rất trưởng thành.
“He is a mature adult who makes wise decisions.”Anh ấy là một người trưởng thành và đưa ra quyết định khôn ngoan.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'mature' để mô tả sự trưởng thành trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự phát triển về mặt tinh thần hoặc thể chất.