Kho từ › mature

mature

A1 tính từ
trưởng thành
UK /məˈtʃʊr/ · US /məˈtʃʊr/
Fully developed or grown; not immature.
He is very mature.
→ Anh ấy rất trưởng thành.
He is a mature adult who makes wise decisions.→ Anh ấy là một người trưởng thành và đưa ra quyết định khôn ngoan.
Đồng nghĩa
grown-updeveloped
Trái nghĩa
immature
Collocations
mature audiencemature relationshipmature decision
🎯 IELTS: Sử dụng 'mature' để mô tả sự trưởng thành trong IELTS.
Dùng để chỉ sự phát triển về mặt tinh thần hoặc thể chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...