EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mature
mature
A1
tính từ
trưởng thành
UK /məˈtʃʊr/
·
US /məˈtʃʊr/
Fully developed or grown; not immature.
He is very mature.
→ Anh ấy rất trưởng thành.
He is a mature adult who makes wise decisions.
→ Anh ấy là một người trưởng thành và đưa ra quyết định khôn ngoan.
Đồng nghĩa
grown-up
developed
Trái nghĩa
immature
Collocations
mature audience
mature relationship
mature decision
🎯
IELTS:
Sử dụng 'mature' để mô tả sự trưởng thành trong IELTS.
Dùng để chỉ sự phát triển về mặt tinh thần hoặc thể chất.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...