Kho từ › role

role

A1 danh từ
vai trò
UK /roʊl/ · US /roʊl/
The function or position of someone or something.
She has a big role.
→ Cô ấy có một vai trò lớn.
Teachers play an important role in education.→ Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong giáo dục.
Đồng nghĩa
functionposition
Collocations
play a roleimportant rolerole model
🎯 IELTS: Dùng 'role' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ trách nhiệm hoặc nhiệm vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...