EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› role
role
A1
danh từ
vai trò
UK /roʊl/
·
US /roʊl/
The function or position of someone or something.
She has a big role.
→ Cô ấy có một vai trò lớn.
Teachers play an important role in education.
→ Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong giáo dục.
Đồng nghĩa
function
position
Collocations
play a role
important role
role model
🎯
IELTS:
Dùng 'role' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ trách nhiệm hoặc nhiệm vụ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...