came
/keɪm/ A1
Nghĩa
đến
động từ
Định nghĩa · To arrive at a place or time.
“She came to the party.”Cô ấy đến bữa tiệc.
“He came to the party late.”Anh ấy đến bữa tiệc muộn.
Cụm hay dùng
came backcame acrosscame to mind
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành động di chuyển.
Ghi chú · Cách dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.