Kho từ › certain

certain

A1 tính từ
chắc chắn
UK /ˈsɜːrtən/ · US /ˈsɜːrtən/
sure or confident about something
I am certain about this.
→ Tôi chắc chắn về điều này.
A certain person called you.→ Một người nào đó đã gọi bạn.
Đồng nghĩa
surespecific
Collocations
certain aboutcertain conditions
Họ từ
certainly (adv.)certainty (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'certain' để thể hiện sự tự tin trong IELTS.
Có hai nghĩa: 'chắc chắn' và 'một... nào đó'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...