Kho từ › usr

usr

A1 danh từ
người dùng
UK /juː ɛs ɑːr/ · US /juː ɛs ɑːr/
A person who uses a product or service.
The usr is online.
→ Người dùng đang trực tuyến.
The usr reported a bug in the software.→ Người dùng đã báo cáo một lỗi trong phần mềm.
Đồng nghĩa
userconsumer
Collocations
end userpower userregistered usr
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...