Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

usr

/juː ɛs ɑːr/ A1

Nghĩa

người dùng danh từ

Định nghĩa · A person who uses a product or service.

“The usr is online.”Người dùng đang trực tuyến.

“The usr reported a bug in the software.”Người dùng đã báo cáo một lỗi trong phần mềm.

Đồng nghĩa userconsumer

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...