Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

executive

/ɪɡˈzɛkjʊtɪv/ A1

Nghĩa

giám đốc danh từ

Định nghĩa · A person with a high position in a company or organization.

“He is an executive.”Ông ấy là một giám đốc.

“The executive made the final decision.”Giám đốc đã đưa ra quyết định cuối cùng.

Mẹo IELTS · Mô tả vai trò 'executive' để thể hiện sự lãnh đạo trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến quản lý và lãnh đạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...