EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› executive
executive
A1
danh từ
giám đốc
UK /ɪɡˈzɛkjʊtɪv/
·
US /ɪɡˈzɛkjʊtɪv/
A person with a high position in a company or organization.
He is an executive.
→ Ông ấy là một giám đốc.
The executive made the final decision.
→ Giám đốc đã đưa ra quyết định cuối cùng.
Đồng nghĩa
director
manager
Collocations
senior executive
executive team
executive position
🎯
IELTS:
Mô tả vai trò 'executive' để thể hiện sự lãnh đạo trong IELTS.
Thường liên quan đến quản lý và lãnh đạo.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...