Kho từ › union

union

A1 danh từ
liên minh
UK /ˈjuːniən/ · US /ˈjuːniən/
a group formed for a common purpose.
They formed a union.
→ Họ đã thành lập một liên minh.
The European Union is a political union.→ Liên minh châu Âu là một liên minh chính trị.
Đồng nghĩa
allianceassociation
Collocations
trade unioncredit union
Họ từ
unite (v)unity (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'union' để nói về tổ chức trong IELTS.
Viết hoa 'Union' khi chỉ tổ chức cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...