EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› union
union
A1
danh từ
liên minh
UK /ˈjuːniən/
·
US /ˈjuːniən/
a group formed for a common purpose.
They formed a union.
→ Họ đã thành lập một liên minh.
The European Union is a political union.
→ Liên minh châu Âu là một liên minh chính trị.
Đồng nghĩa
alliance
association
Collocations
trade union
credit union
Họ từ
unite (v)
unity (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'union' để nói về tổ chức trong IELTS.
Viết hoa 'Union' khi chỉ tổ chức cụ thể.
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...