Kho từ › com

com

A1 viết tắt
công ty
UK /kɒm/ · US /kɒm/
A short form for a company.
He works for a big com.
→ Anh ấy làm việc cho một công ty lớn.
The com specializes in technology solutions.→ Công ty này chuyên về giải pháp công nghệ.
Cấu tạo
Viết tắt của 'company'.
Đồng nghĩa
companybusiness
Collocations
software comtech com
🎯 IELTS: Sử dụng 'com' để thể hiện tính chuyên nghiệp.
Thường dùng trong tên công ty.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...