Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A1 — Bộ 10

ID 155009
100 từ vựng A1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈkloʊðɪŋ//
danh từ
quần áo
She buys new clothing.
Cô ấy mua quần áo mới.
//mɒn//
danh từ
tháng 1
Mon is the first month.
Tháng 1 là tháng đầu tiên.
//kɒm//
viết tắt
công ty
He works for a big com.
Anh ấy làm việc cho một công ty lớn.
//pərˈtɪkjələr//
tính từ
cụ thể
I have a particular interest in music.
Tôi có một sở thích cụ thể về âm nhạc.
//faɪn//
tính từ
tốt, đẹp
The weather is fine today.
Thời tiết hôm nay đẹp.
//neɪmz//
danh từ
tên
What are your names?
Tên của các bạn là gì?
//ˈrɒbərt//
danh từ
tên riêng
Robert is my friend.
Robert là bạn của tôi.
//ˈhoʊmpeɪdʒ//
danh từ
trang chủ
This is my homepage.
Đây là trang chủ của tôi.
//ɡæs//
danh từ
khí, xăng
I need gas for my car.
Tôi cần xăng cho xe của mình.
//skɪlz//
danh từ
kỹ năng
He has good skills.
Anh ấy có kỹ năng tốt.
//bʊʃ//
danh từ
bụi cây
There is a bush in the garden.
Có một bụi cây trong vườn.
//ˈaɪləndz//
danh từ
hòn đảo
There are many islands in the sea.
Có nhiều hòn đảo trong biển.
//ədˈvaɪs//
danh từ
lời khuyên
I need your advice.
Tôi cần lời khuyên của bạn.
//kəˈrɪr//
danh từ
nghề nghiệp
She has a great career.
Cô ấy có một nghề nghiệp tuyệt vời.
//ˈmɪlɪtəri//
tính từ
quân đội
He is in the military.
Anh ấy ở trong quân đội.
//ˈrɛntəl//
danh từ
thuê
The rental is too high.
Giá thuê quá cao.
//dɪˈsɪʒən//
danh từ
quyết định
I made a decision.
Tôi đã đưa ra một quyết định.
//ˈbrɪtɪʃ//
tính từ
thuộc Anh
He is British.
Anh ấy là người Anh.
//tiːnz//
danh từ
thanh thiếu niên
Teens like to play games.
Thanh thiếu niên thích chơi game.
//priː//
tiền tố
trước
Pre-school is for young children.
Trường mẫu giáo dành cho trẻ nhỏ.
//hjuːdʒ//
tính từ
khổng lồ
The elephant is huge.
Con voi rất khổng lồ.
//sæt//
động từ
ngồi
I sat on the chair.
Tôi đã ngồi trên ghế.
//ˈwʊmən//
danh từ
người phụ nữ
The woman is smiling.
Người phụ nữ đang mỉm cười.
//fəˈsɪlɪtiz//
danh từ
cơ sở vật chất
The school has good facilities.
Trường có cơ sở vật chất tốt.
//zɪp//
danh từ
khoá kéo
I need to fix the zip.
Tôi cần sửa khoá kéo.
//bɪd//
động từ
đấu thầu
I will bid for the item.
Tôi sẽ đấu thầu cho món đồ.
//kaɪnd//
tính từ
tốt bụng
She is a kind person.
Cô ấy là một người tốt bụng.
//ˈsɛlɚz//
danh từ
người bán
The sellers are at the market.
Những người bán ở chợ.
//ˈmɪdəl//
tính từ
giữa
She is in the middle of the room.
Cô ấy ở giữa phòng.
//muːv//
động từ
di chuyển
I want to move to a new house.
Tôi muốn di chuyển đến một ngôi nhà mới.
//ˈkeɪbl//
danh từ
dây cáp
The cable is very long.
Dây cáp rất dài.
//ˌɑːpərˈtunɪtiz//
danh từ
cơ hội
There are many opportunities to learn.
Có nhiều cơ hội để học.
//ˈteɪkɪŋ//
động từ
lấy
I am taking a picture.
Tôi đang chụp một bức ảnh.
//ˈvæljuːz//
danh từ
giá trị
We have different values.
Chúng tôi có những giá trị khác nhau.
//dɪˈvɪʒən//
danh từ
phân chia
The division of the cake is fair.
Sự phân chia bánh là công bằng.
//ˈkʌmɪŋ//
động từ
đến
She is coming to the party.
Cô ấy đang đến bữa tiệc.
//ˈɑːbdʒɛkt//
danh từ
đối tượng
This object is very old.
Đối tượng này rất cũ.
//ˈlɛzbiən//
danh từ
người đồng tính nữ
She is a lesbian.
Cô ấy là một người đồng tính nữ.
//əˈproʊpriət//
tính từ
thích hợp
This is an appropriate dress.
Đây là một chiếc váy thích hợp.
//məˈʃiːn//
danh từ
máy móc
The machine is working.
Máy móc đang hoạt động.
//ˈloʊɡoʊ//
danh từ
biểu tượng
The logo is very nice.
Biểu tượng rất đẹp.
//lɛŋkθ//
danh từ
chiều dài
The length of the rope is long.
Chiều dài của sợi dây rất dài.
//ˈæktʃuəli//
trạng từ
thực sự
I actually like this song.
Tôi thực sự thích bài hát này.
//skɔːr//
danh từ
điểm số
What is your score?
Điểm số của bạn là gì?
//stəˈtɪstɪks//
danh từ
thống kê
The statistics show a rise.
Các thống kê cho thấy sự gia tăng.
//ˈklaɪənt//
danh từ
khách hàng
The client is happy.
Khách hàng thì hài lòng.
//rɪˈtɜrnz//
danh từ
lợi nhuận
The returns are good.
Lợi nhuận thì tốt.
//ˈkæpɪtl//
danh từ
vốn
We need more capital.
Chúng tôi cần nhiều vốn hơn.
//ˈfɑːloʊ//
động từ
theo dõi
I will follow you.
Tôi sẽ theo dõi bạn.
//ˈsæmpl//
danh từ
mẫu
This is a sample of the product.
Đây là một mẫu của sản phẩm.
//ɪnˈvɛstmənt//
danh từ
đầu tư
Investment is important.
Đầu tư là quan trọng.
//sɛnt//
động từ
gửi
I sent a letter.
Tôi đã gửi một bức thư.
//ʃoʊn//
động từ
hiện
The picture is shown.
Bức tranh được hiện ra.
//ˈkrɪs·məs//
danh từ
Giáng sinh
Christmas is in December.
Giáng sinh vào tháng Mười Hai.
//ˈɪŋɡlənd//
danh từ
nước Anh
England is a country.
Nước Anh là một quốc gia.
//ˈkʌltʃər//
danh từ
văn hóa
Culture is important.
Văn hóa là quan trọng.
//bænd//
danh từ
ban nhạc
The band is playing music.
Ban nhạc đang chơi nhạc.
//flæʃ//
danh từ
ánh sáng chói
The camera has a flash.
Chiếc máy ảnh có đèn flash.
//mɪs//
danh từ
cô, bà
Ms. Smith is my teacher.
Cô Smith là giáo viên của tôi.
//liːd//
động từ
dẫn dắt
I will lead the group.
Tôi sẽ dẫn dắt nhóm.
//dʒɔːrdʒ//
danh từ
tên riêng
George is my friend.
George là bạn của tôi.
//tʃɔɪs//
danh từ
sự lựa chọn
You have a choice.
Bạn có một sự lựa chọn.
//wɛnt//
động từ
đã đi
I went to the park.
Tôi đã đi đến công viên.
//ˈstɑːrtɪŋ//
động từ
bắt đầu
We are starting a new project.
Chúng tôi đang bắt đầu một dự án mới.
//ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən//
danh từ
đăng ký
The registration is open.
Việc đăng ký đã mở.
//fri//
danh từ
thứ sáu
Friday is my favorite day.
Thứ sáu là ngày tôi thích nhất.
//kɔːrsɪz//
danh từ
khóa học
I take English courses.
Tôi tham gia các khóa học tiếng Anh.
//kənˈsuːmər//
danh từ
người tiêu dùng
The consumer wants quality.
Người tiêu dùng muốn chất lượng.
//ˈfɔːrɪn//
tính từ
nước ngoài
She speaks a foreign language.
Cô ấy nói một ngôn ngữ nước ngoài.
//ˈɑːrtɪst//
danh từ
nghệ sĩ
He is a famous artist.
Anh ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng.
//ˈaʊtsaɪd//
giới từ
bên ngoài
The dog is outside.
Con chó ở bên ngoài.
//ˈfɜrnɪtʃər//
danh từ
nội thất
We need new furniture.
Chúng tôi cần nội thất mới.
//ˈlɛvəlz//
danh từ
cấp độ
There are different levels.
Có nhiều cấp độ khác nhau.
//ˈtʃænəl//
danh từ
kênh
I watch a channel on TV.
Tôi xem một kênh trên TV.
//moʊd//
danh từ
chế độ
Change the mode to silent.
Chuyển chế độ sang im lặng.
//foʊnz//
danh từ
điện thoại
I have two phones.
Tôi có hai chiếc điện thoại.
//aɪˈdɪəz//
danh từ
ý tưởng
I have good ideas.
Tôi có những ý tưởng tốt.
//ˈstrʌktʃər//
danh từ
cấu trúc
The structure is strong.
Cấu trúc rất vững chắc.
//fʌnd//
danh từ
quỹ
We need a fund for the project.
Chúng tôi cần một quỹ cho dự án.
//dɪˈɡriː//
danh từ
bằng cấp
She has a degree in art.
Cô ấy có bằng cấp về nghệ thuật.
//ˈkɒntrækt//
danh từ
hợp đồng
We signed a contract.
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
//ˈbʌtən//
danh từ
nút bấm
Press the button to start.
Nhấn nút để bắt đầu.
//rɪˈliːzɪz//
động từ
phát hành
The company releases new products.
Công ty phát hành sản phẩm mới.
//wɛd//
động từ
cưới
They will wed next year.
Họ sẽ cưới vào năm tới.
//hoʊmz//
danh từ
nhà
They build new homes.
Họ xây dựng những ngôi nhà mới.
//ˈsuːpər//
tính từ
tuyệt vời
This pizza is super!
Chiếc pizza này thật tuyệt!
//meɪl//
tính từ
nam
He is a male teacher.
Anh ấy là một giáo viên nam.
//ˈmætər//
danh từ
vấn đề
What is the matter?
Có vấn đề gì?
//ˈkʌstəm//
danh từ
phong tục
It is a custom here.
Đây là phong tục ở đây.
//vərˈdʒɪnɪə//
danh từ riêng
Virginia (tiểu bang)
I live in Virginia.
Tôi sống ở Virginia.
//ˈɔːlmoʊst//
trạng từ
hầu như
I almost forgot.
Tôi hầu như quên.
//tʊk//
động từ
đã lấy
She took the book.
Cô ấy đã lấy cuốn sách.
//loʊˈkeɪtɪd//
động từ
được đặt
The store is located here.
Cửa hàng được đặt ở đây.
//ˈmʌltəpəl//
tính từ
nhiều
There are multiple options.
Có nhiều lựa chọn.
//ˈeɪʒən//
tính từ
châu Á
She is Asian.
Cô ấy là người châu Á.
//ˌdɪstrɪˈbjuːʃən//
danh từ
phân phối
The distribution is important.
Việc phân phối là quan trọng.
//ˈɛdɪtər//
danh từ
biên tập viên
He is an editor.
Anh ấy là một biên tập viên.
//ɪn//
danh từ
quán trọ
We stayed at an inn.
Chúng tôi đã ở một quán trọ.
//ɪnˈdʌstriəl//
tính từ
công nghiệp
This is an industrial area.
Đây là khu vực công nghiệp.
//kɔːz//
danh từ
nguyên nhân
What is the cause?
Nguyên nhân là gì?
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...