| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈkloʊðɪŋ//
|
danh từ |
quần áo
She buys new clothing.
Cô ấy mua quần áo mới.
|
— |
|
//mɒn//
|
danh từ |
tháng 1
Mon is the first month.
Tháng 1 là tháng đầu tiên.
|
— |
|
//kɒm//
|
viết tắt |
công ty
He works for a big com.
Anh ấy làm việc cho một công ty lớn.
|
— |
|
//pərˈtɪkjələr//
|
tính từ |
cụ thể
I have a particular interest in music.
Tôi có một sở thích cụ thể về âm nhạc.
|
— |
|
//faɪn//
|
tính từ |
tốt, đẹp
The weather is fine today.
Thời tiết hôm nay đẹp.
|
— |
|
//neɪmz//
|
danh từ |
tên
What are your names?
Tên của các bạn là gì?
|
— |
|
//ˈrɒbərt//
|
danh từ |
tên riêng
Robert is my friend.
Robert là bạn của tôi.
|
— |
|
//ˈhoʊmpeɪdʒ//
|
danh từ |
trang chủ
This is my homepage.
Đây là trang chủ của tôi.
|
— |
|
//ɡæs//
|
danh từ |
khí, xăng
I need gas for my car.
Tôi cần xăng cho xe của mình.
|
— |
|
//skɪlz//
|
danh từ |
kỹ năng
He has good skills.
Anh ấy có kỹ năng tốt.
|
— |
|
//bʊʃ//
|
danh từ |
bụi cây
There is a bush in the garden.
Có một bụi cây trong vườn.
|
— |
|
//ˈaɪləndz//
|
danh từ |
hòn đảo
There are many islands in the sea.
Có nhiều hòn đảo trong biển.
|
— |
|
//ədˈvaɪs//
|
danh từ |
lời khuyên
I need your advice.
Tôi cần lời khuyên của bạn.
|
— |
|
//kəˈrɪr//
|
danh từ |
nghề nghiệp
She has a great career.
Cô ấy có một nghề nghiệp tuyệt vời.
|
— |
|
//ˈmɪlɪtəri//
|
tính từ |
quân đội
He is in the military.
Anh ấy ở trong quân đội.
|
— |
|
//ˈrɛntəl//
|
danh từ |
thuê
The rental is too high.
Giá thuê quá cao.
|
— |
|
//dɪˈsɪʒən//
|
danh từ |
quyết định
I made a decision.
Tôi đã đưa ra một quyết định.
|
— |
|
//ˈbrɪtɪʃ//
|
tính từ |
thuộc Anh
He is British.
Anh ấy là người Anh.
|
— |
|
//tiːnz//
|
danh từ |
thanh thiếu niên
Teens like to play games.
Thanh thiếu niên thích chơi game.
|
— |
|
//priː//
|
tiền tố |
trước
Pre-school is for young children.
Trường mẫu giáo dành cho trẻ nhỏ.
|
— |
|
//hjuːdʒ//
|
tính từ |
khổng lồ
The elephant is huge.
Con voi rất khổng lồ.
|
— |
|
//sæt//
|
động từ |
ngồi
I sat on the chair.
Tôi đã ngồi trên ghế.
|
— |
|
//ˈwʊmən//
|
danh từ |
người phụ nữ
The woman is smiling.
Người phụ nữ đang mỉm cười.
|
— |
|
//fəˈsɪlɪtiz//
|
danh từ |
cơ sở vật chất
The school has good facilities.
Trường có cơ sở vật chất tốt.
|
— |
|
//zɪp//
|
danh từ |
khoá kéo
I need to fix the zip.
Tôi cần sửa khoá kéo.
|
— |
|
//bɪd//
|
động từ |
đấu thầu
I will bid for the item.
Tôi sẽ đấu thầu cho món đồ.
|
— |
|
//kaɪnd//
|
tính từ |
tốt bụng
She is a kind person.
Cô ấy là một người tốt bụng.
|
— |
|
//ˈsɛlɚz//
|
danh từ |
người bán
The sellers are at the market.
Những người bán ở chợ.
|
— |
|
//ˈmɪdəl//
|
tính từ |
giữa
She is in the middle of the room.
Cô ấy ở giữa phòng.
|
— |
|
//muːv//
|
động từ |
di chuyển
I want to move to a new house.
Tôi muốn di chuyển đến một ngôi nhà mới.
|
— |
|
//ˈkeɪbl//
|
danh từ |
dây cáp
The cable is very long.
Dây cáp rất dài.
|
— |
|
//ˌɑːpərˈtunɪtiz//
|
danh từ |
cơ hội
There are many opportunities to learn.
Có nhiều cơ hội để học.
|
— |
|
//ˈteɪkɪŋ//
|
động từ |
lấy
I am taking a picture.
Tôi đang chụp một bức ảnh.
|
— |
|
//ˈvæljuːz//
|
danh từ |
giá trị
We have different values.
Chúng tôi có những giá trị khác nhau.
|
— |
|
//dɪˈvɪʒən//
|
danh từ |
phân chia
The division of the cake is fair.
Sự phân chia bánh là công bằng.
|
— |
|
//ˈkʌmɪŋ//
|
động từ |
đến
She is coming to the party.
Cô ấy đang đến bữa tiệc.
|
— |
|
//ˈɑːbdʒɛkt//
|
danh từ |
đối tượng
This object is very old.
Đối tượng này rất cũ.
|
— |
|
//ˈlɛzbiən//
|
danh từ |
người đồng tính nữ
She is a lesbian.
Cô ấy là một người đồng tính nữ.
|
— |
|
//əˈproʊpriət//
|
tính từ |
thích hợp
This is an appropriate dress.
Đây là một chiếc váy thích hợp.
|
— |
|
//məˈʃiːn//
|
danh từ |
máy móc
The machine is working.
Máy móc đang hoạt động.
|
— |
|
//ˈloʊɡoʊ//
|
danh từ |
biểu tượng
The logo is very nice.
Biểu tượng rất đẹp.
|
— |
|
//lɛŋkθ//
|
danh từ |
chiều dài
The length of the rope is long.
Chiều dài của sợi dây rất dài.
|
— |
|
//ˈæktʃuəli//
|
trạng từ |
thực sự
I actually like this song.
Tôi thực sự thích bài hát này.
|
— |
|
//skɔːr//
|
danh từ |
điểm số
What is your score?
Điểm số của bạn là gì?
|
— |
|
//stəˈtɪstɪks//
|
danh từ |
thống kê
The statistics show a rise.
Các thống kê cho thấy sự gia tăng.
|
— |
|
//ˈklaɪənt//
|
danh từ |
khách hàng
The client is happy.
Khách hàng thì hài lòng.
|
— |
|
//rɪˈtɜrnz//
|
danh từ |
lợi nhuận
The returns are good.
Lợi nhuận thì tốt.
|
— |
|
//ˈkæpɪtl//
|
danh từ |
vốn
We need more capital.
Chúng tôi cần nhiều vốn hơn.
|
— |
|
//ˈfɑːloʊ//
|
động từ |
theo dõi
I will follow you.
Tôi sẽ theo dõi bạn.
|
— |
|
//ˈsæmpl//
|
danh từ |
mẫu
This is a sample of the product.
Đây là một mẫu của sản phẩm.
|
— |
|
//ɪnˈvɛstmənt//
|
danh từ |
đầu tư
Investment is important.
Đầu tư là quan trọng.
|
— |
|
//sɛnt//
|
động từ |
gửi
I sent a letter.
Tôi đã gửi một bức thư.
|
— |
|
//ʃoʊn//
|
động từ |
hiện
The picture is shown.
Bức tranh được hiện ra.
|
— |
|
//ˈkrɪs·məs//
|
danh từ |
Giáng sinh
Christmas is in December.
Giáng sinh vào tháng Mười Hai.
|
— |
|
//ˈɪŋɡlənd//
|
danh từ |
nước Anh
England is a country.
Nước Anh là một quốc gia.
|
— |
|
//ˈkʌltʃər//
|
danh từ |
văn hóa
Culture is important.
Văn hóa là quan trọng.
|
— |
|
//bænd//
|
danh từ |
ban nhạc
The band is playing music.
Ban nhạc đang chơi nhạc.
|
— |
|
//flæʃ//
|
danh từ |
ánh sáng chói
The camera has a flash.
Chiếc máy ảnh có đèn flash.
|
— |
|
//mɪs//
|
danh từ |
cô, bà
Ms. Smith is my teacher.
Cô Smith là giáo viên của tôi.
|
— |
|
//liːd//
|
động từ |
dẫn dắt
I will lead the group.
Tôi sẽ dẫn dắt nhóm.
|
— |
|
//dʒɔːrdʒ//
|
danh từ |
tên riêng
George is my friend.
George là bạn của tôi.
|
— |
|
//tʃɔɪs//
|
danh từ |
sự lựa chọn
You have a choice.
Bạn có một sự lựa chọn.
|
— |
|
//wɛnt//
|
động từ |
đã đi
I went to the park.
Tôi đã đi đến công viên.
|
— |
|
//ˈstɑːrtɪŋ//
|
động từ |
bắt đầu
We are starting a new project.
Chúng tôi đang bắt đầu một dự án mới.
|
— |
|
//ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən//
|
danh từ |
đăng ký
The registration is open.
Việc đăng ký đã mở.
|
— |
|
//fri//
|
danh từ |
thứ sáu
Friday is my favorite day.
Thứ sáu là ngày tôi thích nhất.
|
— |
|
//kɔːrsɪz//
|
danh từ |
khóa học
I take English courses.
Tôi tham gia các khóa học tiếng Anh.
|
— |
|
//kənˈsuːmər//
|
danh từ |
người tiêu dùng
The consumer wants quality.
Người tiêu dùng muốn chất lượng.
|
— |
|
//ˈfɔːrɪn//
|
tính từ |
nước ngoài
She speaks a foreign language.
Cô ấy nói một ngôn ngữ nước ngoài.
|
— |
|
//ˈɑːrtɪst//
|
danh từ |
nghệ sĩ
He is a famous artist.
Anh ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈaʊtsaɪd//
|
giới từ |
bên ngoài
The dog is outside.
Con chó ở bên ngoài.
|
— |
|
//ˈfɜrnɪtʃər//
|
danh từ |
nội thất
We need new furniture.
Chúng tôi cần nội thất mới.
|
— |
|
//ˈlɛvəlz//
|
danh từ |
cấp độ
There are different levels.
Có nhiều cấp độ khác nhau.
|
— |
|
//ˈtʃænəl//
|
danh từ |
kênh
I watch a channel on TV.
Tôi xem một kênh trên TV.
|
— |
|
//moʊd//
|
danh từ |
chế độ
Change the mode to silent.
Chuyển chế độ sang im lặng.
|
— |
|
//foʊnz//
|
danh từ |
điện thoại
I have two phones.
Tôi có hai chiếc điện thoại.
|
— |
|
//aɪˈdɪəz//
|
danh từ |
ý tưởng
I have good ideas.
Tôi có những ý tưởng tốt.
|
— |
|
//ˈstrʌktʃər//
|
danh từ |
cấu trúc
The structure is strong.
Cấu trúc rất vững chắc.
|
— |
|
//fʌnd//
|
danh từ |
quỹ
We need a fund for the project.
Chúng tôi cần một quỹ cho dự án.
|
— |
|
//dɪˈɡriː//
|
danh từ |
bằng cấp
She has a degree in art.
Cô ấy có bằng cấp về nghệ thuật.
|
— |
|
//ˈkɒntrækt//
|
danh từ |
hợp đồng
We signed a contract.
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
|
— |
|
//ˈbʌtən//
|
danh từ |
nút bấm
Press the button to start.
Nhấn nút để bắt đầu.
|
— |
|
//rɪˈliːzɪz//
|
động từ |
phát hành
The company releases new products.
Công ty phát hành sản phẩm mới.
|
— |
|
//wɛd//
|
động từ |
cưới
They will wed next year.
Họ sẽ cưới vào năm tới.
|
— |
|
//hoʊmz//
|
danh từ |
nhà
They build new homes.
Họ xây dựng những ngôi nhà mới.
|
— |
|
//ˈsuːpər//
|
tính từ |
tuyệt vời
This pizza is super!
Chiếc pizza này thật tuyệt!
|
— |
|
//meɪl//
|
tính từ |
nam
He is a male teacher.
Anh ấy là một giáo viên nam.
|
— |
|
//ˈmætər//
|
danh từ |
vấn đề
What is the matter?
Có vấn đề gì?
|
— |
|
//ˈkʌstəm//
|
danh từ |
phong tục
It is a custom here.
Đây là phong tục ở đây.
|
— |
|
//vərˈdʒɪnɪə//
|
danh từ riêng |
Virginia (tiểu bang)
I live in Virginia.
Tôi sống ở Virginia.
|
— |
|
//ˈɔːlmoʊst//
|
trạng từ |
hầu như
I almost forgot.
Tôi hầu như quên.
|
— |
|
//tʊk//
|
động từ |
đã lấy
She took the book.
Cô ấy đã lấy cuốn sách.
|
— |
|
//loʊˈkeɪtɪd//
|
động từ |
được đặt
The store is located here.
Cửa hàng được đặt ở đây.
|
— |
|
//ˈmʌltəpəl//
|
tính từ |
nhiều
There are multiple options.
Có nhiều lựa chọn.
|
— |
|
//ˈeɪʒən//
|
tính từ |
châu Á
She is Asian.
Cô ấy là người châu Á.
|
— |
|
//ˌdɪstrɪˈbjuːʃən//
|
danh từ |
phân phối
The distribution is important.
Việc phân phối là quan trọng.
|
— |
|
//ˈɛdɪtər//
|
danh từ |
biên tập viên
He is an editor.
Anh ấy là một biên tập viên.
|
— |
|
//ɪn//
|
danh từ |
quán trọ
We stayed at an inn.
Chúng tôi đã ở một quán trọ.
|
— |
|
//ɪnˈdʌstriəl//
|
tính từ |
công nghiệp
This is an industrial area.
Đây là khu vực công nghiệp.
|
— |
|
//kɔːz//
|
danh từ |
nguyên nhân
What is the cause?
Nguyên nhân là gì?
|
— |
Đang tải...