Kho từ › particular

particular

A1 tính từ
cụ thể
UK /pərˈtɪkjələr/ · US /pərˈtɪkjələr/
Specific or distinct from others.
I have a particular interest in music.
→ Tôi có một sở thích cụ thể về âm nhạc.
She is very particular about food.→ Cô ấy rất kén chọn đồ ăn.
Đồng nghĩa
specificspecial
Collocations
in particularparticular about
Họ từ
particularly (adv)particularity (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để chỉ rõ trong bài viết.
Có thể chỉ sự kén chọn hoặc cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...