particular
/pərˈtɪkjələr/ A1
Nghĩa
cụ thể
tính từ
Định nghĩa · Specific or distinct from others.
“I have a particular interest in music.”Tôi có một sở thích cụ thể về âm nhạc.
“She is very particular about food.”Cô ấy rất kén chọn đồ ăn.
Cụm hay dùng
in particularparticular about
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ rõ trong bài viết.
Ghi chú · Có thể chỉ sự kén chọn hoặc cụ thể.