islands
/ˈaɪləndz/ A1
Nghĩa
các hòn đảo
danh từ
Định nghĩa · Land surrounded by water.
“There are many islands in the sea.”Có nhiều hòn đảo trong biển.
“The islands in the Pacific are beautiful.”Các hòn đảo ở Thái Bình Dương rất đẹp.
Cụm hay dùng
tropical islandsisland hopping
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả địa điểm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ các khu vực du lịch.