advice
/ədˈvaɪs/ A1
Nghĩa
lời khuyên
danh từ
Định nghĩa · A suggestion about what someone should do.
“I need your advice.”Tôi cần lời khuyên của bạn.
“Can you give me some advice?”Bạn có thể cho tôi lời khuyên không?
Đồng nghĩa
guidancerecommendation
Cụm hay dùng
give advicetake advice
Họ từ
advise (v)adviser (n)
Cấu tạoTừ gốc là 'advise' với hậu tố '-ce'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'advice' để thể hiện quan điểm cá nhân.
Ghi chú · Lời khuyên, danh từ không đếm được.