Kho từ › advice

advice

A1 danh từ
lời khuyên
UK /ədˈvaɪs/ · US /ədˈvaɪs/
A suggestion about what someone should do.
I need your advice.
→ Tôi cần lời khuyên của bạn.
Can you give me some advice?→ Bạn có thể cho tôi lời khuyên không?
Cấu tạo
Từ gốc là 'advise' với hậu tố '-ce'.
Đồng nghĩa
guidancerecommendation
Collocations
give advicetake advice
Họ từ
advise (v)adviser (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'advice' để thể hiện quan điểm cá nhân.
Lời khuyên, danh từ không đếm được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...