EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› advice
advice
A1
danh từ
lời khuyên
UK /ədˈvaɪs/
·
US /ədˈvaɪs/
A suggestion about what someone should do.
I need your advice.
→ Tôi cần lời khuyên của bạn.
Can you give me some advice?
→ Bạn có thể cho tôi lời khuyên không?
Cấu tạo
Từ gốc là 'advise' với hậu tố '-ce'.
Đồng nghĩa
guidance
recommendation
Collocations
give advice
take advice
Họ từ
advise (v)
adviser (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'advice' để thể hiện quan điểm cá nhân.
Lời khuyên, danh từ không đếm được.
Có trong các bộ
📚
08. Tình bạn
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...