Kho từ › facilities

facilities

A1 danh từ
cơ sở vật chất
UK /fəˈsɪlɪtiz/ · US /fəˈsɪlɪtiz/
Buildings and equipment for a specific purpose.
The school has good facilities.
→ Trường có cơ sở vật chất tốt.
The gym has excellent facilities for training.→ Phòng tập có cơ sở vật chất tuyệt vời cho việc tập luyện.
Đồng nghĩa
amenitiesinfrastructure
Collocations
sports facilitieseducational facilitieshealthcare facilities
🎯 IELTS: Nêu rõ cơ sở vật chất trong bài viết về giáo dục.
Dùng để chỉ cơ sở vật chất trong trường học hay công ty.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...