EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› facilities
facilities
A1
danh từ
cơ sở vật chất
UK /fəˈsɪlɪtiz/
·
US /fəˈsɪlɪtiz/
Buildings and equipment for a specific purpose.
The school has good facilities.
→ Trường có cơ sở vật chất tốt.
The gym has excellent facilities for training.
→ Phòng tập có cơ sở vật chất tuyệt vời cho việc tập luyện.
Đồng nghĩa
amenities
infrastructure
Collocations
sports facilities
educational facilities
healthcare facilities
🎯
IELTS:
Nêu rõ cơ sở vật chất trong bài viết về giáo dục.
Dùng để chỉ cơ sở vật chất trong trường học hay công ty.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...