Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

move

/muːv/ A1

Nghĩa

di chuyển động từ

Định nghĩa · To change position or place.

“I want to move to a new house.”Tôi muốn di chuyển đến một ngôi nhà mới.

“It's your move in chess.”Đến lượt bạn đi trong cờ vua.

Đồng nghĩa shifttransfer
Cụm hay dùng move housemake a move

Mẹo IELTS · Mô tả hành động di chuyển trong các tình huống cụ thể.

Ghi chú · Move vừa là động từ vừa danh từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...