Kho từ › move

move

A1 động từ
di chuyển
UK /muːv/ · US /muːv/
To change position or place.
I want to move to a new house.
→ Tôi muốn di chuyển đến một ngôi nhà mới.
It's your move in chess.→ Đến lượt bạn đi trong cờ vua.
Đồng nghĩa
shifttransfer
Collocations
move housemake a move
Họ từ
movement (n)movable (adj)
🎯 IELTS: Mô tả hành động di chuyển trong các tình huống cụ thể.
Move vừa là động từ vừa danh từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...