EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› taking
taking
A1
động từ
lấy
UK /ˈteɪkɪŋ/
·
US /ˈteɪkɪŋ/
The act of taking something.
I am taking a picture.
→ Tôi đang chụp một bức ảnh.
He is taking the bus to work today.
→ Hôm nay anh ấy đang lấy xe buýt đi làm.
Đồng nghĩa
grabbing
seizing
Collocations
taking notes
taking action
🎯
IELTS:
Sử dụng 'taking' để mô tả hành động trong câu.
Dùng để chỉ hành động lấy một cái gì đó.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...