taking
/ˈteɪkɪŋ/ A1
Nghĩa
lấy
động từ
Định nghĩa · The act of taking something.
“I am taking a picture.”Tôi đang chụp một bức ảnh.
“He is taking the bus to work today.”Hôm nay anh ấy đang lấy xe buýt đi làm.
Cụm hay dùng
taking notestaking action
Mẹo IELTS · Sử dụng 'taking' để mô tả hành động trong câu.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động lấy một cái gì đó.