Kho từ › taking

taking

A1 động từ
lấy
UK /ˈteɪkɪŋ/ · US /ˈteɪkɪŋ/
The act of taking something.
I am taking a picture.
→ Tôi đang chụp một bức ảnh.
He is taking the bus to work today.→ Hôm nay anh ấy đang lấy xe buýt đi làm.
Đồng nghĩa
grabbingseizing
Collocations
taking notestaking action
🎯 IELTS: Sử dụng 'taking' để mô tả hành động trong câu.
Dùng để chỉ hành động lấy một cái gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...