Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

division

/dɪˈvɪʒən/ A1

Nghĩa

phân chia danh từ

Định nghĩa · The act of separating or dividing something into parts.

“The division of the cake is fair.”Sự phân chia bánh là công bằng.

“The division of labor improves efficiency.”Sự phân chia lao động cải thiện hiệu suất.

Mẹo IELTS · Mô tả 'division' để thể hiện sự tổ chức trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế và xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...