separation
//
- sự tách, sự phân hoạch, sự chia
- s. of roots sự tách nghiệm
- s. of variables (giải tích) sự tách biến
- amplitude s. (điều khiển học) sự tách (theo) biên độ
- data s. (điều khiển học) sự tách, tin tức
- frequency s. sự tách (theo) tần số
- harmonic s. sự tách điều hoà
- timing s. sự tách (theo) thời gian
- waveform s. (điều khiển học) sự tách theo dạng sóng
Biến thể từ
separations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of lacking unity\nn. coming apart\nn. sorting one thing from others\nn. the social act of separating or parting company