EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› coming
coming
A1
động từ
đến
UK /ˈkʌmɪŋ/
·
US /ˈkʌmɪŋ/
To arrive at a place.
She is coming to the party.
→ Cô ấy đang đến bữa tiệc.
The train is coming to the station soon.
→ Tàu sẽ đến ga sớm.
Đồng nghĩa
arrive
approach
Collocations
coming soon
coming back
coming together
🎯
IELTS:
Dùng 'coming' để mô tả sự kiện trong IELTS.
Dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc đến nơi.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...