coming
/ˈkʌmɪŋ/ A1
Nghĩa
đến
động từ
Định nghĩa · To arrive at a place.
“She is coming to the party.”Cô ấy đang đến bữa tiệc.
“The train is coming to the station soon.”Tàu sẽ đến ga sớm.
Cụm hay dùng
coming sooncoming backcoming together
Mẹo IELTS · Dùng 'coming' để mô tả sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc đến nơi.