object
/ˈɑːbdʒɛkt/ A1
Nghĩa
đồ vật
danh từ
Định nghĩa · a thing or person that is the focus of attention.
“This object is very old.”Đồ vật này rất cũ.
“The object of the game is to score.”Mục tiêu của trò chơi là ghi điểm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'object' để mô tả đối tượng trong IELTS.
Ghi chú · Danh từ chỉ vật thể hoặc mục đích.