EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› object
object
A1
danh từ
đối tượng
UK /ˈɑːbdʒɛkt/
·
US /ˈɑːbdʒɛkt/
a thing or person that is the focus of attention.
This object is very old.
→ Đối tượng này rất cũ.
The object of the game is to score.
→ Mục tiêu của trò chơi là ghi điểm.
Đồng nghĩa
thing
item
Collocations
object of interest
physical object
Họ từ
objective (adj/n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'object' để mô tả đối tượng trong IELTS.
Danh từ chỉ vật thể hoặc mục đích.
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...