Kho từ › object

object

A1 danh từ
đối tượng
UK /ˈɑːbdʒɛkt/ · US /ˈɑːbdʒɛkt/
a thing or person that is the focus of attention.
This object is very old.
→ Đối tượng này rất cũ.
The object of the game is to score.→ Mục tiêu của trò chơi là ghi điểm.
Đồng nghĩa
thingitem
Collocations
object of interestphysical object
Họ từ
objective (adj/n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'object' để mô tả đối tượng trong IELTS.
Danh từ chỉ vật thể hoặc mục đích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...