Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lesbian

/ˈlɛzbiən/ A1

Nghĩa

người đồng tính nữ danh từ

Định nghĩa · A woman who is attracted to other women.

“She is a lesbian.”Cô ấy là một người đồng tính nữ.

“She identifies as a lesbian.”Cô ấy xác định là người đồng tính nữ.

Cấu tạoTừ 'lesbian' (tiếng Pháp).

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quyền lợi trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về giới tính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...