appropriate
/əˈproʊpriət/ A1
Nghĩa
thích hợp
tính từ
Định nghĩa · Suitable or proper in the circumstances.
“This is an appropriate dress.”Đây là một chiếc váy thích hợp.
“Wearing a suit is appropriate for the meeting.”Mặc một bộ vest là thích hợp cho cuộc họp.
Trái nghĩa
inappropriate
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Dùng 'appropriate' để thể hiện sự phù hợp trong IELTS.
Ghi chú · Thích hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh.