Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

appropriate

/əˈproʊpriət/ A1

Nghĩa

thích hợp tính từ

Định nghĩa · Suitable or proper in the circumstances.

“This is an appropriate dress.”Đây là một chiếc váy thích hợp.

“Wearing a suit is appropriate for the meeting.”Mặc một bộ vest là thích hợp cho cuộc họp.

Đồng nghĩa suitablefitting
Trái nghĩa inappropriate
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Dùng 'appropriate' để thể hiện sự phù hợp trong IELTS.

Ghi chú · Thích hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...