EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› appropriate
appropriate
A1
tính từ
thích hợp
UK /əˈproʊpriət/
·
US /əˈproʊpriət/
Suitable or proper in the circumstances.
This is an appropriate dress.
→ Đây là một chiếc váy thích hợp.
Wearing a suit is appropriate for the meeting.
→ Mặc một bộ vest là thích hợp cho cuộc họp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
suitable
fitting
Trái nghĩa
inappropriate
Collocations
appropriate behavior
appropriate action
appropriate response
🎯
IELTS:
Dùng 'appropriate' để thể hiện sự phù hợp trong IELTS.
Thích hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...