Kho từ › logo

logo

A1 danh từ
biểu tượng
UK /ˈloʊɡoʊ/ · US /ˈloʊɡoʊ/
A symbol or design representing a company.
The logo is very nice.
→ Biểu tượng rất đẹp.
The logo is recognizable worldwide.→ Biểu tượng này dễ nhận biết trên toàn cầu.
Cấu tạo
Từ 'logo' là viết tắt của 'logotype'.
Đồng nghĩa
emblemsymbol
Collocations
company logobrand logo
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thương hiệu trong bài viết.
Dùng để nhận diện thương hiệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...