Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

client

/ˈklaɪənt/ A1

Nghĩa

khách hàng danh từ

Định nghĩa · A person or organization that receives services.

“The client is happy.”Khách hàng thì hài lòng.

“The client requested a new design for the website.”Khách hàng đã yêu cầu một thiết kế mới cho trang web.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'client' khi nói về khách hàng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...