Kho từ › client

client

A1 danh từ
khách hàng
UK /ˈklaɪənt/ · US /ˈklaɪənt/
A person or organization that receives services.
The client is happy.
→ Khách hàng thì hài lòng.
The client requested a new design for the website.→ Khách hàng đã yêu cầu một thiết kế mới cho trang web.
Đồng nghĩa
customerconsumer
Collocations
client baseclient servicesnew client
🎯 IELTS: Sử dụng 'client' khi nói về khách hàng trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...