EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› returns
returns
A1
danh từ
lợi nhuận
UK /rɪˈtɜrnz/
·
US /rɪˈtɜrnz/
the profit made from an investment.
The returns are good.
→ Lợi nhuận thì tốt.
The returns from the stock market were impressive.
→ Lợi nhuận từ thị trường chứng khoán rất ấn tượng.
Đồng nghĩa
profits
gains
Collocations
high returns
investment returns
returns on investment
🎯
IELTS:
Sử dụng 'returns' để nói về lợi nhuận trong IELTS.
Liên quan đến tài chính và đầu tư.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...