sample
/ˈsæmpl/ A1
Nghĩa
mẫu
danh từ
Định nghĩa · A small part or example of something larger.
“This is a sample of the product.”Đây là một mẫu của sản phẩm.
“Can I have a sample?”Tôi có thể lấy mẫu không?
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
Ghi chú · Mẫu thử, thường miễn phí.