EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investment
investment
A1
danh từ
đầu tư
UK /ɪnˈvɛstmənt/
·
US /ɪnˈvɛstmənt/
Money used to make more money.
Investment is important.
→ Đầu tư là quan trọng.
His investment in stocks paid off well.
→ Sự đầu tư của anh ấy vào cổ phiếu đã mang lại lợi nhuận tốt.
Cấu tạo
Từ 'investment' được hình thành từ 'invest' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
funding
capital
Collocations
investment opportunity
foreign investment
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về tài chính trong bài viết.
Thường dùng trong tài chính và kinh tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...