Kho từ › sent

sent

A1 động từ
gửi
UK /sɛnt/ · US /sɛnt/
To cause something to go somewhere.
I sent a letter.
→ Tôi đã gửi một bức thư.
I sent the letter yesterday.→ Tôi đã gửi bức thư hôm qua.
Đồng nghĩa
dispatchforward
Collocations
sent messagesent email
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả hành động trong bài viết.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...