EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shown
shown
A1
động từ
hiện
UK /ʃoʊn/
·
US /ʃoʊn/
To have made something visible or known.
The picture is shown.
→ Bức tranh được hiện ra.
The results were shown to the public yesterday.
→ Kết quả đã được công bố cho công chúng hôm qua.
Đồng nghĩa
displayed
revealed
Collocations
shown interest
shown evidence
Họ từ
show (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'shown' để nhấn mạnh thông tin trong bài viết.
Dùng để chỉ việc thể hiện điều gì đó.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...