shown
/ʃoʊn/ A1
Nghĩa
được hiển thị
động từ
Định nghĩa · To have made something visible or known.
“The picture is shown.”Bức tranh được hiển thị.
“The results were shown to the public yesterday.”Kết quả đã được công bố cho công chúng hôm qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'shown' để nhấn mạnh thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc thể hiện điều gì đó.