Kho từ › christmas

christmas

A1 danh từ
Giáng sinh
UK /ˈkrɪs·məs/ · US /ˈkrɪs·məs/
A holiday celebrated on December 25th.
Christmas is in December.
→ Giáng sinh vào tháng Mười Hai.
We celebrate Christmas with family.→ Chúng tôi đón Giáng sinh cùng gia đình.
Đồng nghĩa
XmasNoel
Collocations
Christmas treeChristmas Eve
🎯 IELTS: Mô tả truyền thống Giáng sinh trong bài viết.
Lễ Giáng sinh, ngày 25/12.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...