Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

choice

/tʃɔɪs/ A1

Nghĩa

sự lựa chọn danh từ

Định nghĩa · The act of selecting between options.

“You have a choice.”Bạn có một sự lựa chọn.

“It was a difficult choice.”Đó là một lựa chọn khó khăn.

Đồng nghĩa optionselection

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về quyết định trong bài viết.

Ghi chú · Động từ là 'choose', quá khứ 'chose'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...