Kho từ › choice

choice

A1 danh từ
sự lựa chọn
UK /tʃɔɪs/ · US /tʃɔɪs/
The act of selecting between options.
You have a choice.
→ Bạn có một sự lựa chọn.
It was a difficult choice.→ Đó là một lựa chọn khó khăn.
Đồng nghĩa
optionselection
Collocations
make a choicefirst choice
Họ từ
choose (v)choosy (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về quyết định trong bài viết.
Động từ là 'choose', quá khứ 'chose'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...