EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› starting
starting
A1
động từ
bắt đầu
UK /ˈstɑːrtɪŋ/
·
US /ˈstɑːrtɪŋ/
To begin or commence something.
We are starting a new project.
→ Chúng tôi đang bắt đầu một dự án mới.
They are starting a new project next week.
→ Họ sẽ bắt đầu một dự án mới vào tuần tới.
Đồng nghĩa
begin
commence
Collocations
starting point
starting line
starting salary
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch trong tương lai.
Dùng để diễn tả sự khởi đầu.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...