Kho từ › starting

starting

A1 động từ
bắt đầu
UK /ˈstɑːrtɪŋ/ · US /ˈstɑːrtɪŋ/
To begin or commence something.
We are starting a new project.
→ Chúng tôi đang bắt đầu một dự án mới.
They are starting a new project next week.→ Họ sẽ bắt đầu một dự án mới vào tuần tới.
Đồng nghĩa
begincommence
Collocations
starting pointstarting linestarting salary
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch trong tương lai.
Dùng để diễn tả sự khởi đầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...