Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

registration

/ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/ A1

Nghĩa

đăng ký danh từ

Định nghĩa · The act of signing up for something officially.

“The registration is open.”Việc đăng ký đã mở.

“The registration for the course starts next week.”Việc đăng ký cho khóa học bắt đầu vào tuần tới.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thủ tục hành chính.

Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện hoặc khóa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...