EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› registration
registration
A1
danh từ
đăng ký
UK /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/
·
US /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/
The act of signing up for something officially.
The registration is open.
→ Việc đăng ký đã mở.
The registration for the course starts next week.
→ Việc đăng ký cho khóa học bắt đầu vào tuần tới.
Đồng nghĩa
enrollment
sign-up
Collocations
registration form
online registration
registration fee
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thủ tục hành chính.
Thường dùng trong các sự kiện hoặc khóa học.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...