Kho từ › registration

registration

A1 danh từ
đăng ký
UK /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/ · US /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/
The act of signing up for something officially.
The registration is open.
→ Việc đăng ký đã mở.
The registration for the course starts next week.→ Việc đăng ký cho khóa học bắt đầu vào tuần tới.
Đồng nghĩa
enrollmentsign-up
Collocations
registration formonline registrationregistration fee
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thủ tục hành chính.
Thường dùng trong các sự kiện hoặc khóa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...