Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

outside

/ˈaʊtsaɪd/ A1

Nghĩa

bên ngoài giới từ

Định nghĩa · The outer part of something.

“The dog is outside.”Con chó ở bên ngoài.

“He works outside the city.”Anh ấy làm việc bên ngoài thành phố.

Đồng nghĩa outdoorsexterior
Trái nghĩa inside
Họ từ outsider (n)
Cấu tạoTừ 'outside' được hình thành từ 'out' và 'side'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả không gian trong bài viết.

Ghi chú · Dùng 'outside' như trạng từ không cần giới từ: 'go outside'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...