Kho từ › outside

outside

A1 giới từ
bên ngoài
UK /ˈaʊtsaɪd/ · US /ˈaʊtsaɪd/
The outer part of something.
The dog is outside.
→ Con chó ở bên ngoài.
He works outside the city.→ Anh ấy làm việc bên ngoài thành phố.
Cấu tạo
Từ 'outside' được hình thành từ 'out' và 'side'.
Đồng nghĩa
outdoorsexterior
Trái nghĩa
inside
Collocations
outside worldoutside chance
Họ từ
outsider (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả không gian trong bài viết.
Dùng 'outside' như trạng từ không cần giới từ: 'go outside'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...