outside
/ˈaʊtsaɪd/ A1
Nghĩa
bên ngoài
giới từ
Định nghĩa · The outer part of something.
“The dog is outside.”Con chó ở bên ngoài.
“He works outside the city.”Anh ấy làm việc bên ngoài thành phố.
Trái nghĩa
inside
Cụm hay dùng
outside worldoutside chance
Họ từ
outsider (n)
Cấu tạoTừ 'outside' được hình thành từ 'out' và 'side'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả không gian trong bài viết.
Ghi chú · Dùng 'outside' như trạng từ không cần giới từ: 'go outside'.