EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› outside
outside
A1
giới từ
bên ngoài
UK /ˈaʊtsaɪd/
·
US /ˈaʊtsaɪd/
The outer part of something.
The dog is outside.
→ Con chó ở bên ngoài.
He works outside the city.
→ Anh ấy làm việc bên ngoài thành phố.
Cấu tạo
Từ 'outside' được hình thành từ 'out' và 'side'.
Đồng nghĩa
outdoors
exterior
Trái nghĩa
inside
Collocations
outside world
outside chance
Họ từ
outsider (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả không gian trong bài viết.
Dùng 'outside' như trạng từ không cần giới từ: 'go outside'.
Có trong các bộ
📚
33. Bóng đá
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 11
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
📔
Trạng từ & Giới từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...