EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› structure
structure
A1
danh từ
cấu trúc
UK /ˈstrʌktʃər/
·
US /ˈstrʌktʃər/
The arrangement or organization of parts.
The structure is strong.
→ Cấu trúc rất vững chắc.
The structure of the building is impressive.
→ Cấu trúc của tòa nhà rất ấn tượng.
Cấu tạo
Từ 'struct' (tiếng Latin) + hậu tố '-ure'.
Đồng nghĩa
framework
construction
Collocations
social structure
building structure
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả tổ chức trong IELTS.
Thường dùng để chỉ cách sắp xếp hoặc tổ chức.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...