Kho từ › structure

structure

A1 danh từ
cấu trúc
UK /ˈstrʌktʃər/ · US /ˈstrʌktʃər/
The arrangement or organization of parts.
The structure is strong.
→ Cấu trúc rất vững chắc.
The structure of the building is impressive.→ Cấu trúc của tòa nhà rất ấn tượng.
Cấu tạo
Từ 'struct' (tiếng Latin) + hậu tố '-ure'.
Đồng nghĩa
frameworkconstruction
Collocations
social structurebuilding structure
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả tổ chức trong IELTS.
Thường dùng để chỉ cách sắp xếp hoặc tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...