EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl analysis › data
data
B2
n.
📁 awl analysis
TOEIC
dữ liệu, số liệu
UK /ˈdeɪ.tə/
·
US /ˈdeɪ.tə/
Facts or information used for analysis.
The data suggests a decline in consumer spending.
→ Dữ liệu cho thấy sự sụt giảm trong chi tiêu của người tiêu dùng.
All data must be verified before submission.
→ Tất cả dữ liệu phải được xác minh trước khi nộp.
Đồng nghĩa
information
figures
Collocations
collect data
analyze data
data set
raw data
data analysis
Họ từ
database (n.) cơ sở dữ liệu
datum (n.) dữ kiện đơn lẻ
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự chính xác trong IELTS.
'Data' là số nhiều của 'datum' nhưng thường dùng như danh từ không đếm được trong văn phong trang trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
evident
/ˈev.ɪ.dənt/
rõ ràng, hiển nhiên
define
/dɪˈfaɪn/
định nghĩa, xác định rõ
identify
/aɪˈden.tɪ.faɪ/
xác định, nhận dạng
Có trong các bộ
📊
AWL — Phân tích & Dữ liệu
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...