Kho từ › awl analysis › data

data

B2 n. 📁 awl analysis TOEIC
dữ liệu, số liệu
UK /ˈdeɪ.tə/ · US /ˈdeɪ.tə/
Facts or information used for analysis.
The data suggests a decline in consumer spending.
→ Dữ liệu cho thấy sự sụt giảm trong chi tiêu của người tiêu dùng.
All data must be verified before submission.→ Tất cả dữ liệu phải được xác minh trước khi nộp.
Đồng nghĩa
informationfigures
Collocations
collect dataanalyze datadata setraw datadata analysis
Họ từ
database (n.) cơ sở dữ liệudatum (n.) dữ kiện đơn lẻ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chính xác trong IELTS.
'Data' là số nhiều của 'datum' nhưng thường dùng như danh từ không đếm được trong văn phong trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...