Kho từ › awl analysis › evident

evident

B2 adj. 📁 awl analysis TOEIC
rõ ràng, hiển nhiên
UK /ˈev.ɪ.dənt/ · US /ˈev.ɪ.dənt/
clearly seen or understood; obvious
The improvement in output was evident from the report.
→ Sự cải thiện về sản lượng rõ ràng từ báo cáo.
It is evident that costs have risen significantly.→ Rõ ràng là chi phí đã tăng đáng kể.
Đồng nghĩa
apparentobvious
Collocations
evident fromclearly evidentself-evidentbecome evident
Họ từ
evidence (n.) bằng chứngevidently (adv.) rõ ràng làevidential (adj.) thuộc bằng chứng
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng trong IELTS.
Word-form: evident (adj.) → evidence (n.) → evidently (adv.). Dùng trong câu mệnh đề 'it is evident that'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...