Kho từ › awl analysis › magnitude

magnitude

C1 n. 📁 awl analysis TOEIC
độ lớn, tầm cỡ, mức độ
UK /ˈmæɡ.nɪ.tjuːd/ · US /ˈmæɡ.nɪ.tjuːd/
the size or importance of something
The magnitude of the loss surprised analysts.
→ Quy mô của khoản lỗ đã làm các nhà phân tích bất ngờ.
The report underestimated the magnitude of the problem.→ Báo cáo đã đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Đồng nghĩa
scaleextent
Collocations
order of magnitudemagnitude of changemagnitude of impactfull magnitude
Họ từ
magnify (v.) phóng tomagnification (n.) sự phóng đại
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quy mô trong Writing.
'Order of magnitude' = gấp 10 lần — cụm hay gặp trong báo cáo kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...