Kho từ › awl analysis › anomaly

anomaly

C1 n. 📁 awl analysis TOEIC
sự bất thường, điểm dị biệt
UK /əˈnɒm.ə.li/ · US /əˈnɒm.ə.li/
Something that is unusual or different from the norm.
The auditor flagged an anomaly in the expense data.
→ Kiểm toán viên đã đánh dấu một điểm bất thường trong dữ liệu chi phí.
Statistical anomalies require further investigation.→ Các điểm bất thường thống kê cần điều tra thêm.
Đồng nghĩa
irregularityoutlier
Collocations
detect an anomalystatistical anomalydata anomalyidentify anomalies
Họ từ
anomalous (adj.) bất thường
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự khác biệt trong IELTS.
Số nhiều: anomalies. Word-form: anomaly (n.) → anomalous (adj.). Hay gặp trong kiểm toán và kiểm soát chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...