wed
/wɛd/ A1
Nghĩa
cưới
động từ
Định nghĩa · To join in marriage or partnership.
“They will wed next year.”Họ sẽ cưới vào năm tới.
“They decided to wed in a beautiful ceremony.”Họ quyết định cưới trong một buổi lễ đẹp.
Cụm hay dùng
get wedwed ceremonywed vows
Mẹo IELTS · Mô tả lễ cưới trong phần nói về gia đình.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc kết hôn.