Kho từ › awl process › mechanism

mechanism

C1 n. 📁 awl process TOEIC
cơ chế; bộ máy vận hành
UK /ˈmek.ə.nɪ.z̩m/ · US /ˈmek.ə.nɪ.z̩m/
A system or process that produces an effect.
A feedback mechanism helps improve product quality.
→ Cơ chế phản hồi giúp cải thiện chất lượng sản phẩm.
The dispute resolution mechanism was activated.→ Cơ chế giải quyết tranh chấp đã được kích hoạt.
Đồng nghĩa
systemprocess
Collocations
feedback mechanismcontrol mechanismdefense mechanismmechanism for changebuilt-in mechanism
Họ từ
mechanicalmechanicallymechanize
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết trong IELTS.
Thường đi với tính từ: 'feedback/control/built-in mechanism' trong văn bản kỹ thuật/quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...